Deeplab Media · Production house
Video, TikTok và 3D cho doanh nghiệp
TVC 3D Dior · Deeplab sản xuấtKiến thức
Thuật ngữ sản xuất video
Giải thích ngắn các thuật ngữ khách hàng hay gặp khi thuê làm video: production house, TVC, brand film, talking head, hook, white label, render 3D…
- Production house
- Công ty sản xuất video: nhận làm từ ý tưởng, kịch bản, quay đến hậu kỳ và bàn giao. Khác agency ở chỗ production house tập trung vào khâu làm ra video; agency lo chiến lược, kế hoạch truyền thông và mua quảng cáo, rồi thường thuê production house sản xuất.
- Post-production (hậu kỳ)
- Mọi việc sau khi quay xong: dựng phim, chỉnh màu, âm thanh, motion graphics, VFX, phụ đề và xuất file. Post-production house là đơn vị chuyên làm hậu kỳ.
- TVC
- Viết tắt của Television Commercial, nghĩa là phim quảng cáo truyền hình. Ngày nay TVC dùng chung cho phim quảng cáo chất lượng cao chiếu trên TV, YouTube, mạng xã hội, thường dài 15, 30 hoặc 60 giây.
- Brand film
- Phim kể câu chuyện thương hiệu: con người, giá trị, cách làm việc, thay vì nói thẳng về sản phẩm. Hero brand film là phim chủ đạo của cả chiến dịch, từ đó cắt ra các bản ngắn.
- Talking head
- Dạng video một người nói thẳng vào máy quay, thường là chuyên gia, chủ doanh nghiệp hoặc nhân viên. Đây là dạng phổ biến nhất trên TikTok cho doanh nghiệp vì rẻ, nhanh và tạo được niềm tin.
- Hook
- Câu nói hoặc hình ảnh trong 1–3 giây đầu video, quyết định người xem có ở lại hay lướt qua. Thử nhiều hook trên cùng một nội dung là cách nhanh nhất để tăng tỉ lệ giữ chân.
- White label
- Mô hình làm hộ: một đơn vị sản xuất, đơn vị khác gắn tên mình lên sản phẩm và giao cho khách. Trong video, agency thuê hậu kỳ white-label thì phim mang tên agency, đơn vị làm không xuất hiện trước khách cuối.
- Key visual
- Hình ảnh chủ đạo của chiến dịch, dùng xuyên suốt trên poster, banner, social và video để thương hiệu được nhận ra ngay.
- Render 3D
- Bước máy tính tính toán ánh sáng, chất liệu và bóng đổ để biến mô hình 3D thành hình ảnh hoặc video hoàn chỉnh. Trước render thường có các bước dựng khối (wireframe) và duyệt bố cục trên bản xám (clay).
- Storyboard
- Bảng phân cảnh vẽ hoặc dựng sẵn từng khung hình chính của phim, giúp khách và ê‑kíp thống nhất trước khi quay.
- DOP
- Director of Photography, đạo diễn hình ảnh: người chịu trách nhiệm ánh sáng, khung hình và chuyển động máy quay.
- Cutdown
- Bản cắt ngắn từ phim chính, ví dụ bản 15 giây và 30 giây từ một TVC, hoặc các bản 9:16 cho mạng xã hội.
- Color grading (chỉnh màu)
- Chỉnh màu để phim có không khí và tông thương hiệu thống nhất, thường làm trên footage quay ở chế độ LOG để giữ nhiều chi tiết.
Viết bởi Sinh (Shinchan), Founder · Film Director, Deeplab Media · Cập nhật 2026-10-21
Gửi brief qua Zalo, nhận báo giá theo phạm vi trong 24 giờ làm việc.



